Trì Cung

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Trì Cung" tên gọi tắt của Uất Trì Cung, một vị tướng nổi tiếng thời nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc.
    • Một biểu tượng: Ông thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng trung thành dũng cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trì Cung một trong những công thần khai quốc của nhà Đường. (Trì Cung một trong những công thần khai quốc của nhà Đường.)
    • Truyền thuyết kể rằng Trì Cung Tần Thúc Bảo thường được vẽ làm môn thần để trừ tà. (Truyền thuyết kể rằng Trì Cung Tần Thúc Bảo thường được vẽ làm môn thần để trừ tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trì Cung" trong văn hóa dân gian: Thường được nhắc đến cùng với Tần Thúc Bảo như một cặp môn thần (thần canh cửa) trong tín ngưỡng dân gian, được vẽ hình trên cửa để xua đuổi tà ma.
    • Hình ảnh Trì Cung Tần Thúc Bảo biểu tượng quen thuộc trong tranh dân gian. (Hình ảnh Trì Cung Tần Thúc Bảo biểu tượng quen thuộc trong tranh dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Uất Trì Cung (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.

    • Uất Trì Cung công lớn trong việc giúp Đường Thái Tông lên ngôi. (Uất Trì Cung công lớn trong việc giúp Đường Thái Tông lên ngôi.)
  • Uất Trì (Họ): Họ của nhân vật, đôi khi cũng được dùng để chỉ ông trong văn cảnh trang trọng.

    • Tướng quân Uất Trì một trung thần. (Tướng quân Uất Trì một trung thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Uất Trì Cung: Tên đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Uất Trì Tướng quân: Cách gọi tôn kính.
Thành ngữ liên quan
  • "Trì Cung, Tần Thúc Bảo": Cụm từ thường đi đôi để chỉ cặp môn thần trong tín ngưỡng.
    • Cửa nhà nào cũng muốn Trì Cung, Tần Thúc Bảo canh giữ. (Cửa nhà nào cũng muốn Trì Cung, Tần Thúc Bảo canh giữ.)
  1. Uất Trì Cung đời Đường. Xem Kính Đức